перехва́ливать
Dấu sắc trên перехва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перехва́ливать nghĩa là tâng bốc, khen quá lời.
Nghĩa của перехва́ливать
Động từ
- Quá khen, tâng bốc, khen quá lời, tâng. + đối cách
Cặp thể của перехва́ливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перехва́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перехва́ливаю |
| ты | перехва́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | перехва́ливает |
| мы | перехва́ливаем |
| вы | перехва́ливаете |
| они́ | перехва́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перехваливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перехва́ливал |
| Giống cái (она́) | перехва́ливала |
| Giống trung (оно́) | перехва́ливало |
| Số nhiều (они́) | перехва́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перехва́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перехва́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
перехваливать nghĩa là gì?
перехваливать (động từ) nghĩa là tâng bốc, khen quá lời.
перехваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перехва́ливать (phiên âm Latinh perexválivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.