TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перехва́ливать

thể chưa hoàn thành
perexválivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перехва́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перехва́ливать nghĩa là tâng bốc, khen quá lời.

Nghĩa của перехва́ливать

Động từ

  1. Quá khen, tâng bốc, khen quá lời, tâng. + đối cách

Cặp thể của перехва́ливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перехва́ливать

NgôiHiện tại
яперехва́ливаю
тыперехва́ливаешь
он / она́ / оно́перехва́ливает
мыперехва́ливаем
выперехва́ливаете
они́перехва́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перехваливать.

Quá khứ

Giống đực (он)перехва́ливал
Giống cái (она́)перехва́ливала
Giống trung (оно́)перехва́ливало
Số nhiều (они́)перехва́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перехва́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перехва́ливайте

Câu hỏi thường gặp

перехваливать nghĩa là gì?

перехваливать (động từ) nghĩa là tâng bốc, khen quá lời.

перехваливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перехва́ливать (phiên âm Latinh perexválivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.