TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перехвалить

thể hoàn thành
perexvalitʹ giọng máy của trình duyệt

перехвалить nghĩa là tâng bốc, khen quá lời.

Nghĩa của перехвалить

Nghĩa lấy theo mục перехваливать.

Động từ

  1. Quá khen, tâng bốc, khen quá lời, tâng.

Câu hỏi thường gặp

перехвалить nghĩa là gì?

перехвалить (động từ) nghĩa là tâng bốc, khen quá lời.

перехвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перехвалить (phiên âm Latinh perexvalitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.