пе́рец
Dấu sắc trên пе́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́рец nghĩa là ớt, tiêu, hồ tiêu.
Nghĩa của пе́рец
Danh từ
- растение [cây] ớt (Capsicum fructenscens)
- чёрный [cây] tiêu, hồ tiêu (Piper nigrum).
- плод [quả, trái] ớt.
- чёрный [hạt, hột] tiêu, hồ tiêu.
- кра́сный пе́рецớt, ớt chỉ thiên, ớt sừng bò, ớt tàu
Biến cách của пе́рец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́рец | пе́рцы |
| Sinh cách кого? чего? | пе́рца | пе́рцев |
| Tặng cách кому? чему? | пе́рцу | пе́рцам |
| Đối cách кого? что? | пе́рец | пе́рцы |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́рцем | пе́рцами |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́рце | пе́рцах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với пе́рец
- Ты кладёшь в это чересчур много перца. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539188
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перец nghĩa là gì?
перец (danh từ) nghĩa là ớt, tiêu, hồ tiêu.
перец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́рец (phiên âm Latinh pérec, IPA [ˈpʲerʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.