TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рец

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
pérec[ˈpʲerʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рец nghĩa là ớt, tiêu, hồ tiêu.

Nghĩa của пе́рец

Danh từ

  1. растение [cây] ớt (Capsicum fructenscens)
  2. чёрный [cây] tiêu, hồ tiêu (Piper nigrum).
  3. плод [quả, trái] ớt.
  4. чёрный [hạt, hột] tiêu, hồ tiêu.
    • кра́сный пе́рецớt, ớt chỉ thiên, ớt sừng bò, ớt tàu

Biến cách của пе́рец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́рецпе́рцы
Sinh cách кого? чего?пе́рцапе́рцев
Tặng cách кому? чему?пе́рцупе́рцам
Đối cách кого? что?пе́рецпе́рцы
Công cụ cách кем? чем?пе́рцемпе́рцами
Giới cách о ком? о чём?пе́рцепе́рцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với пе́рец

  • Ты кладёшь в это чересчур много перца. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1539188

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

перец nghĩa là gì?

перец (danh từ) nghĩa là ớt, tiêu, hồ tiêu.

перец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рец (phiên âm Latinh pérec, IPA [ˈpʲerʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.