TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перече́рчивать

thể chưa hoàn thành
perečérčivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перече́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перече́рчивать nghĩa là vẽ lại, sao lại, can-kê.

Nghĩa của перече́рчивать

Động từ

  1. заново Vẽ lại.
  2. снимать копию Sao lại, can-kê.

Cặp thể của перече́рчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перече́рчивать

NgôiHiện tại
яперече́рчиваю
тыперече́рчиваешь
он / она́ / оно́перече́рчивает
мыперече́рчиваем
выперече́рчиваете
они́перече́рчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перечерчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перече́рчивал
Giống cái (она́)перече́рчивала
Giống trung (оно́)перече́рчивало
Số nhiều (они́)перече́рчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перече́рчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перече́рчивайте

Câu hỏi thường gặp

перечерчивать nghĩa là gì?

перечерчивать (động từ) nghĩa là vẽ lại, sao lại, can-kê.

перечерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перече́рчивать (phiên âm Latinh perečérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.