перече́рчивать
Dấu sắc trên перече́рчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перече́рчивать nghĩa là vẽ lại, sao lại, can-kê.
Nghĩa của перече́рчивать
Động từ
- заново Vẽ lại.
- снимать копию Sao lại, can-kê.
Cặp thể của перече́рчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перече́рчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перече́рчиваю |
| ты | перече́рчиваешь |
| он / она́ / оно́ | перече́рчивает |
| мы | перече́рчиваем |
| вы | перече́рчиваете |
| они́ | перече́рчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перечерчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перече́рчивал |
| Giống cái (она́) | перече́рчивала |
| Giống trung (оно́) | перече́рчивало |
| Số nhiều (они́) | перече́рчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перече́рчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перече́рчивайте |
Câu hỏi thường gặp
перечерчивать nghĩa là gì?
перечерчивать (động từ) nghĩa là vẽ lại, sao lại, can-kê.
перечерчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перече́рчивать (phiên âm Latinh perečérčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.