TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перечи́тывать

thể chưa hoàn thành
perečítyvatʹ[pʲɪrʲɪˈt͡ɕitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перечи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перечи́тывать nghĩa là đọc lại.

Nghĩa của перечи́тывать

Động từ

  1. Đọc lại. + đối cách

Cặp thể của перечи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перечи́тывать

NgôiHiện tại
яперечи́тываю
тыперечи́тываешь
он / она́ / оно́перечи́тывает
мыперечи́тываем
выперечи́тываете
они́перечи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перечитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)перечи́тывал
Giống cái (она́)перечи́тывала
Giống trung (оно́)перечи́тывало
Số nhiều (они́)перечи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перечи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перечи́тывайте

Câu ví dụ với перечи́тывать

  • Я перечитывал письма, которые ты мне прислал. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136923

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

перечитывать nghĩa là gì?

перечитывать (động từ) nghĩa là đọc lại.

перечитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перечи́тывать (phiên âm Latinh perečítyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.