перечи́тывать
Dấu sắc trên перечи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перечи́тывать nghĩa là đọc lại.
Nghĩa của перечи́тывать
Động từ
- Đọc lại. + đối cách
Cặp thể của перечи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перечи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перечи́тываю |
| ты | перечи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | перечи́тывает |
| мы | перечи́тываем |
| вы | перечи́тываете |
| они́ | перечи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перечитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перечи́тывал |
| Giống cái (она́) | перечи́тывала |
| Giống trung (оно́) | перечи́тывало |
| Số nhiều (они́) | перечи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перечи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перечи́тывайте |
Câu ví dụ với перечи́тывать
- Я перечитывал письма, которые ты мне прислал. Tôi đã đọc lại bức thư mà bạn đã gửi cho tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136923
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
перечитывать nghĩa là gì?
перечитывать (động từ) nghĩa là đọc lại.
перечитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перечи́тывать (phiên âm Latinh perečítyvatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈt͡ɕitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.