перечита́ть
Dấu sắc trên перечита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перечита́ть nghĩa là đọc lại, đọc.
Nghĩa của перечита́ть
Thể hoàn thành của перечи́тывать.
Động từ
- Đọc lại.
- всё, многое Đọc [tất cả], đọc [nhiều]. + đối cách
- перечита́ть все кни́гиđọc tất cả các sách
Cặp thể của перечита́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перечита́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перечита́ю |
| ты | перечита́ешь |
| он / она́ / оно́ | перечита́ет |
| мы | перечита́ем |
| вы | перечита́ете |
| они́ | перечита́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перечита́л |
| Giống cái (она́) | перечита́ла |
| Giống trung (оно́) | перечита́ло |
| Số nhiều (они́) | перечита́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перечита́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перечита́йте |
Họ từ của перечита́ть
Câu hỏi thường gặp
перечитать nghĩa là gì?
перечитать (động từ) nghĩa là đọc lại, đọc.
перечитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перечита́ть (phiên âm Latinh perečitátʹ, IPA [pʲɪrʲɪt͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.