TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перечита́ть

thể hoàn thành
perečitátʹ[pʲɪrʲɪt͡ɕɪˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перечита́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перечита́ть nghĩa là đọc lại, đọc.

Nghĩa của перечита́ть

Thể hoàn thành của перечи́тывать.

Động từ

  1. Đọc lại.
  2. всё, многое Đọc [tất cả], đọc [nhiều]. + đối cách
    • перечита́ть все кни́гиđọc tất cả các sách

Cặp thể của перечита́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перечита́ть

NgôiTương lai
яперечита́ю
тыперечита́ешь
он / она́ / оно́перечита́ет
мыперечита́ем
выперечита́ете
они́перечита́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перечита́л
Giống cái (она́)перечита́ла
Giống trung (оно́)перечита́ло
Số nhiều (они́)перечита́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перечита́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перечита́йте

Họ từ của перечита́ть

Câu hỏi thường gặp

перечитать nghĩa là gì?

перечитать (động từ) nghĩa là đọc lại, đọc.

перечитать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перечита́ть (phiên âm Latinh perečitátʹ, IPA [pʲɪrʲɪt͡ɕɪˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.