переша́гивать
Dấu sắc trên переша́гивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переша́гивать nghĩa là bước qua, vượt quá, quá.
Nghĩa của переша́гивать
Động từ
- В, че́рез В Bước qua; (nghĩa bóng) (преодолевать какое-л. чувство) nén, kìm, ghìm, thắng.
- В, за В; переходить за какой-л. предел Vượt quá, quá, qua.
- он перешагну́л за со́рокanh ấy đã ngoài bốn mươi rồi, ông ấy đã ngoại tứ tuần; anh ta đã quá bốn mươi tuổi, ông ta đã qua tuổi bốn mươi
Cặp thể của переша́гивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переша́гивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | переша́гиваю |
| ты | переша́гиваешь |
| он / она́ / оно́ | переша́гивает |
| мы | переша́гиваем |
| вы | переша́гиваете |
| они́ | переша́гивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перешагивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переша́гивал |
| Giống cái (она́) | переша́гивала |
| Giống trung (оно́) | переша́гивало |
| Số nhiều (они́) | переша́гивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переша́гивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переша́гивайте |
Câu hỏi thường gặp
перешагивать nghĩa là gì?
перешагивать (động từ) nghĩa là bước qua, vượt quá, quá.
перешагивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переша́гивать (phiên âm Latinh perešágivatʹ, IPA [pʲɪrʲɪˈʂaɡʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.