TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перечу́вствовать

thể hoàn thành
perečúvstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перечу́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перечу́вствовать nghĩa là cảm xúc, từng trải.

Nghĩa của перечу́вствовать

Động từ

  1. Cảm xúc [nhiều], từng trải [nhiều], chịu đựng [nhiều], trải [nhiều], chịu [nhiều]. + đối cách

Chia động từ перечу́вствовать

NgôiTương lai
яперечу́вствую
тыперечу́вствуешь
он / она́ / оно́перечу́вствует
мыперечу́вствуем
выперечу́вствуете
они́перечу́вствуют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перечу́вствовал
Giống cái (она́)перечу́вствовала
Giống trung (оно́)перечу́вствовало
Số nhiều (они́)перечу́вствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перечу́вствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перечу́вствуйте

Câu hỏi thường gặp

перечувствовать nghĩa là gì?

перечувствовать (động từ) nghĩa là cảm xúc, từng trải.

перечувствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перечу́вствовать (phiên âm Latinh perečúvstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.