перечу́вствовать
Dấu sắc trên перечу́вствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перечу́вствовать nghĩa là cảm xúc, từng trải.
Nghĩa của перечу́вствовать
Động từ
- Cảm xúc [nhiều], từng trải [nhiều], chịu đựng [nhiều], trải [nhiều], chịu [nhiều]. + đối cách
Chia động từ перечу́вствовать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перечу́вствую |
| ты | перечу́вствуешь |
| он / она́ / оно́ | перечу́вствует |
| мы | перечу́вствуем |
| вы | перечу́вствуете |
| они́ | перечу́вствуют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перечу́вствовал |
| Giống cái (она́) | перечу́вствовала |
| Giống trung (оно́) | перечу́вствовало |
| Số nhiều (они́) | перечу́вствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перечу́вствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перечу́вствуйте |
Câu hỏi thường gặp
перечувствовать nghĩa là gì?
перечувствовать (động từ) nghĩa là cảm xúc, từng trải.
перечувствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перечу́вствовать (phiên âm Latinh perečúvstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.