перешагну́ть
Dấu sắc trên перешагну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перешагну́ть nghĩa là bước qua, vượt quá, quá.
Nghĩa của перешагну́ть
Thể hoàn thành của переша́гивать.
Động từ
- Bước qua; (nghĩa bóng) (преодолевать какое-л. чувство) nén, kìm, ghìm, thắng.
- Vượt quá, quá, qua.
Cặp thể của перешагну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перешагну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перешагну́ |
| ты | перешагнёшь |
| он / она́ / оно́ | перешагнёт |
| мы | перешагнём |
| вы | перешагнёте |
| они́ | перешагну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перешагну́л |
| Giống cái (она́) | перешагну́ла |
| Giống trung (оно́) | перешагну́ло |
| Số nhiều (они́) | перешагну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перешагни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перешагни́те |
Câu hỏi thường gặp
перешагнуть nghĩa là gì?
перешагнуть (động từ) nghĩa là bước qua, vượt quá, quá.
перешагнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перешагну́ть (phiên âm Latinh perešagnútʹ, IPA [pʲɪrʲɪʂɐɡˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.