перешива́ть
Dấu sắc trên перешива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перешива́ть nghĩa là may lại, khâu lại.
Nghĩa của перешива́ть
Động từ
- May lại, khâu lại.
- перешива́ть пла́тьеmay (khâu) lại cái áo dài; б) — (отдавая в переделку) — đưa thợ may (khâu) lại cái áo dài
Cặp thể của перешива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ перешива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | перешива́ю |
| ты | перешива́ешь |
| он / она́ / оно́ | перешива́ет |
| мы | перешива́ем |
| вы | перешива́ете |
| они́ | перешива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перешивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | перешива́л |
| Giống cái (она́) | перешива́ла |
| Giống trung (оно́) | перешива́ло |
| Số nhiều (они́) | перешива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | перешива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | перешива́йте |
Câu hỏi thường gặp
перешивать nghĩa là gì?
перешивать (động từ) nghĩa là may lại, khâu lại.
перешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перешива́ть (phiên âm Latinh perešivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.