TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перешива́ть

thể chưa hoàn thành
perešivátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перешива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перешива́ть nghĩa là may lại, khâu lại.

Nghĩa của перешива́ть

Động từ

  1. May lại, khâu lại.
    • перешива́ть пла́тьеmay (khâu) lại cái áo dài; б) — (отдавая в переделку) — đưa thợ may (khâu) lại cái áo dài

Cặp thể của перешива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ перешива́ть

NgôiHiện tại
яперешива́ю
тыперешива́ешь
он / она́ / оно́перешива́ет
мыперешива́ем
выперешива́ете
они́перешива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перешивать.

Quá khứ

Giống đực (он)перешива́л
Giống cái (она́)перешива́ла
Giống trung (оно́)перешива́ло
Số nhiều (они́)перешива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перешива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перешива́йте

Câu hỏi thường gặp

перешивать nghĩa là gì?

перешивать (động từ) nghĩa là may lại, khâu lại.

перешивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перешива́ть (phiên âm Latinh perešivátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.