переши́ть
Dấu sắc trên переши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
переши́ть nghĩa là may lại, khâu lại.
Nghĩa của переши́ть
Thể hoàn thành của перешива́ть.
Động từ
- May lại, khâu lại.
Cặp thể của переши́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ переши́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | перешью́ |
| ты | перешьёшь |
| он / она́ / оно́ | перешьёт |
| мы | перешьём |
| вы | перешьёте |
| они́ | перешью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | переши́л |
| Giống cái (она́) | переши́ла |
| Giống trung (оно́) | переши́ло |
| Số nhiều (они́) | переши́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | переше́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | переше́йте |
Câu hỏi thường gặp
перешить nghĩa là gì?
перешить (động từ) nghĩa là may lại, khâu lại.
перешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là переши́ть (phiên âm Latinh perešítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.