TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переши́ть

thể hoàn thành
perešítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переши́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переши́ть nghĩa là may lại, khâu lại.

Nghĩa của переши́ть

Thể hoàn thành của перешива́ть.

Động từ

  1. May lại, khâu lại.

Cặp thể của переши́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ переши́ть

NgôiTương lai
яперешью́
тыперешьёшь
он / она́ / оно́перешьёт
мыперешьём
выперешьёте
они́перешью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)переши́л
Giống cái (она́)переши́ла
Giống trung (оно́)переши́ло
Số nhiều (они́)переши́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)переше́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)переше́йте

Câu hỏi thường gặp

перешить nghĩa là gì?

перешить (động từ) nghĩa là may lại, khâu lại.

перешить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переши́ть (phiên âm Latinh perešítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.