пери́метр
perímetr[pʲɪˈrʲimʲɪtr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пери́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пери́метр nghĩa là chu vi.
Nghĩa của пери́метр
Danh từ
- Chu vi.
Biến cách của пери́метр (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пери́метр | пери́метры |
| Sinh cách кого? чего? | пери́метра | пери́метров |
| Tặng cách кому? чему? | пери́метру | пери́метрам |
| Đối cách кого? что? | пери́метр | пери́метры |
| Công cụ cách кем? чем? | пери́метром | пери́метрами |
| Giới cách о ком? о чём? | пери́метре | пери́метрах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
периметр nghĩa là gì?
периметр (danh từ) nghĩa là chu vi.
периметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пери́метр (phiên âm Latinh perímetr, IPA [pʲɪˈrʲimʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.