TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пери́метр

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perímetr[pʲɪˈrʲimʲɪtr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пери́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пери́метр nghĩa là chu vi.

Nghĩa của пери́метр

Danh từ

  1. Chu vi.

Biến cách của пери́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пери́метрпери́метры
Sinh cách кого? чего?пери́метрапери́метров
Tặng cách кому? чему?пери́метрупери́метрам
Đối cách кого? что?пери́метрпери́метры
Công cụ cách кем? чем?пери́метромпери́метрами
Giới cách о ком? о чём?пери́метрепери́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

периметр nghĩa là gì?

периметр (danh từ) nghĩa là chu vi.

периметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пери́метр (phiên âm Latinh perímetr, IPA [pʲɪˈrʲimʲɪtr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.