TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перешёптываться

thể chưa hoàn thành
perešóptyvatʹsja[pʲɪrʲɪˈʂoptɨvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

перешёптываться nghĩa là rỉ tai nhau, nói thầm với nhau.

Nghĩa của перешёптываться

Động từ

  1. Rỉ tai nhau, nói thầm với nhau.

Chia động từ перешёптываться

NgôiHiện tại
яперешёптываюсь
тыперешёптываешься
он / она́ / оно́перешёптывается
мыперешёптываемся
выперешёптываетесь
они́перешёптываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + перешёптываться.

Quá khứ

Giống đực (он)перешёптывался
Giống cái (она́)перешёптывалась
Giống trung (оно́)перешёптывалось
Số nhiều (они́)перешёптывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перешёптывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перешёптывайтесь

Câu hỏi thường gặp

перешёптываться nghĩa là gì?

перешёптываться (động từ) nghĩa là rỉ tai nhau, nói thầm với nhau.

перешёптываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перешёптываться (phiên âm Latinh perešóptyvatʹsja, IPA [pʲɪrʲɪˈʂoptɨvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.