TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перещеголя́ть

thể hoàn thành
pereščegoljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перещеголя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перещеголя́ть nghĩa là trội hơn, hơn.

Nghĩa của перещеголя́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Trội hơn, hơn. + đối cách

Chia động từ перещеголя́ть

NgôiTương lai
яперещеголя́ю
тыперещеголя́ешь
он / она́ / оно́перещеголя́ет
мыперещеголя́ем
выперещеголя́ете
они́перещеголя́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)перещеголя́л
Giống cái (она́)перещеголя́ла
Giống trung (оно́)перещеголя́ло
Số nhiều (они́)перещеголя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)перещеголя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)перещеголя́йте

Câu hỏi thường gặp

перещеголять nghĩa là gì?

перещеголять (động từ) nghĩa là trội hơn, hơn.

перещеголять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перещеголя́ть (phiên âm Latinh pereščegoljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.