TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

переэкзамено́вка

giống cáibất động vật
pereekzamenóvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên переэкзамено́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

переэкзамено́вка nghĩa là cuộc thi lại, khảo sát lại.

Nghĩa của переэкзамено́вка

Danh từ

  1. Cuộc thi lại, khảo sát lại.

Biến cách của переэкзамено́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?переэкзамено́вкапереэкзамено́вки
Sinh cách кого? чего?переэкзамено́вкипереэкзамено́вок
Tặng cách кому? чему?переэкзамено́вкепереэкзамено́вкам
Đối cách кого? что?переэкзамено́вкупереэкзамено́вки
Công cụ cách кем? чем?переэкзамено́вкойпереэкзамено́вками
Giới cách о ком? о чём?переэкзамено́вкепереэкзамено́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

переэкзаменовка nghĩa là gì?

переэкзаменовка (danh từ) nghĩa là cuộc thi lại, khảo sát lại.

переэкзаменовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là переэкзамено́вка (phiên âm Latinh pereekzamenóvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.