TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пери́на

giống cáibất động vật
perína[pʲɪˈrʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пери́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пери́на nghĩa là cái đệm lông chim, nệm lông chim.

Nghĩa của пери́на

Danh từ

  1. Cái đệm lông chim, nệm lông chim.

Biến cách của пери́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пери́напери́ны
Sinh cách кого? чего?пери́ныпери́н
Tặng cách кому? чему?пери́непери́нам
Đối cách кого? что?пери́нупери́ны
Công cụ cách кем? чем?пери́нойпери́нами
Giới cách о ком? о чём?пери́непери́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перина nghĩa là gì?

перина (danh từ) nghĩa là cái đệm lông chim, nệm lông chim.

перина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пери́на (phiên âm Latinh perína, IPA [pʲɪˈrʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.