TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

периодиза́ция

giống cáibất động vật
periodizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên периодиза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

периодиза́ция nghĩa là phân thời kỳ, niên đại ký.

Nghĩa của периодиза́ция

Danh từ

  1. Sự phân chia thời kỳ, phân thời kỳ, niên đại ký.

Biến cách của периодиза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?периодиза́цияпериодиза́ции
Sinh cách кого? чего?периодиза́циипериодиза́ций
Tặng cách кому? чему?периодиза́циипериодиза́циям
Đối cách кого? что?периодиза́циюпериодиза́ции
Công cụ cách кем? чем?периодиза́циейпериодиза́циями
Giới cách о ком? о чём?периодиза́циипериодиза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

периодизация nghĩa là gì?

периодизация (danh từ) nghĩa là phân thời kỳ, niên đại ký.

периодизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là периодиза́ция (phiên âm Latinh periodizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.