TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

периоди́чески

periodíčeski[pʲɪrʲɪɐˈdʲit͡ɕɪskʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên периоди́чески chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

периоди́чески nghĩa là một cách định kỳ, đều kỳ.

Nghĩa của периоди́чески

Phó từ

  1. Một cách định kỳ, đều kỳ, chu kỳ, tuần hoàn.

Câu hỏi thường gặp

периодически nghĩa là gì?

периодически (phó từ) nghĩa là một cách định kỳ, đều kỳ.

периодически đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là периоди́чески (phiên âm Latinh periodíčeski, IPA [pʲɪrʲɪɐˈdʲit͡ɕɪskʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.