TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перио́дика

giống cáibất động vật
periódika[pʲɪrʲɪˈodʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перио́дика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перио́дика nghĩa là báo chí định kỳ.

Nghĩa của перио́дика

Danh từ

  1. Báo chí định kỳ, báo chí ra đều kỳ.

Biến cách của перио́дика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перио́дикаперио́дики
Sinh cách кого? чего?перио́дикиперио́дик
Tặng cách кому? чему?перио́дикеперио́дикам
Đối cách кого? что?перио́дикуперио́дики
Công cụ cách кем? чем?перио́дикойперио́диками
Giới cách о ком? о чём?перио́дикеперио́диках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

периодика nghĩa là gì?

периодика (danh từ) nghĩa là báo chí định kỳ.

периодика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перио́дика (phiên âm Latinh periódika, IPA [pʲɪrʲɪˈodʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.