TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

периоди́чность

giống cáibất động vật
periodíčnostʹ[pʲɪrʲɪɐˈdʲit͡ɕnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên периоди́чность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

периоди́чность nghĩa là tính định kỳ, đều kỳ.

Nghĩa của периоди́чность

Danh từ

  1. Tính định kỳ, đều kỳ.

Biến cách của периоди́чность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?периоди́чностьпериоди́чности
Sinh cách кого? чего?периоди́чностипериоди́чностей
Tặng cách кому? чему?периоди́чностипериоди́чностям
Đối cách кого? что?периоди́чностьпериоди́чности
Công cụ cách кем? чем?периоди́чностьюпериоди́чностями
Giới cách о ком? о чём?периоди́чностипериоди́чностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

периодичность nghĩa là gì?

периодичность (danh từ) nghĩa là tính định kỳ, đều kỳ.

периодичность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là периоди́чность (phiên âm Latinh periodíčnostʹ, IPA [pʲɪrʲɪɐˈdʲit͡ɕnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.