периско́п
Dấu sắc trên периско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
периско́п nghĩa là kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm.
Nghĩa của периско́п
Danh từ
- Kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm, tiềm vọng kính.
Biến cách của периско́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | периско́п | периско́пы |
| Sinh cách кого? чего? | периско́па | периско́пов |
| Tặng cách кому? чему? | периско́пу | периско́пам |
| Đối cách кого? что? | периско́п | периско́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | периско́пом | периско́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | периско́пе | периско́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перископ nghĩa là gì?
перископ (danh từ) nghĩa là kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm.
перископ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là периско́п (phiên âm Latinh periskóp, IPA [pʲɪrʲɪˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.