TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

периско́п

giống đựcbất động vật
periskóp[pʲɪrʲɪˈskop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên периско́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

периско́п nghĩa là kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm.

Nghĩa của периско́п

Danh từ

  1. Kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm, tiềm vọng kính.

Biến cách của периско́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?периско́ппериско́пы
Sinh cách кого? чего?периско́папериско́пов
Tặng cách кому? чему?периско́пупериско́пам
Đối cách кого? что?периско́ппериско́пы
Công cụ cách кем? чем?периско́помпериско́пами
Giới cách о ком? о чём?периско́пепериско́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перископ nghĩa là gì?

перископ (danh từ) nghĩa là kính tiềm vọng, ống nhòm ngầm.

перископ đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là периско́п (phiên âm Latinh periskóp, IPA [pʲɪrʲɪˈskop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.