TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перифери́я

giống cáibất động vật
periferíja[pʲɪrʲɪfʲɪˈrʲijə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перифери́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перифери́я nghĩa là vùng xa trung tâm, vùng xa xôi, ngoại biên, ngoại vi.

Nghĩa của перифери́я

Danh từ

  1. Vùng xa trung tâm, vùng xa xôi; (местные организации) [các] cơ quan địa phương, tổ chức địa phương.
    • жить, рабо́тать на перифери́иsống, làm việc ở địa phương (ở tỉnh, ở vùng xa trung tâm)
  2. удалённая от центра часть Ngoại biên, ngoại vi, rìa.

Biến cách của перифери́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перифери́яперифери́и
Sinh cách кого? чего?перифери́иперифери́й
Tặng cách кому? чему?перифери́иперифери́ям
Đối cách кого? что?перифери́юперифери́и
Công cụ cách кем? чем?перифери́ейперифери́ями
Giới cách о ком? о чём?перифери́иперифери́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

периферия nghĩa là gì?

периферия (danh từ) nghĩa là vùng xa trung tâm, vùng xa xôi, ngoại biên, ngoại vi.

периферия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перифери́я (phiên âm Latinh periferíja, IPA [pʲɪrʲɪfʲɪˈrʲijə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.