TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перифра́за

giống cái
perifráza giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перифра́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перифра́за nghĩa là cách nói bóng bẩy, nói hình ảnh.

Nghĩa của перифра́за

Danh từ

  1. Cách nói bóng bẩy, nói hình ảnh.

Câu hỏi thường gặp

перифраза nghĩa là gì?

перифраза (danh từ) nghĩa là cách nói bóng bẩy, nói hình ảnh.

перифраза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перифра́за (phiên âm Latinh perifráza); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.