TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перламу́тр

giống đựcbất động vật
perlamútr[pʲɪrɫɐˈmutr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перламу́тр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перламу́тр nghĩa là xà cừ.

Nghĩa của перламу́тр

Danh từ

  1. Xà cừ.

Biến cách của перламу́тр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перламу́трперламу́тры
Sinh cách кого? чего?перламу́траперламу́тров
Tặng cách кому? чему?перламу́труперламу́трам
Đối cách кого? что?перламу́трперламу́тры
Công cụ cách кем? чем?перламу́тромперламу́трами
Giới cách о ком? о чём?перламу́треперламу́трах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перламутр nghĩa là gì?

перламутр (danh từ) nghĩa là xà cừ.

перламутр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перламу́тр (phiên âm Latinh perlamútr, IPA [pʲɪrɫɐˈmutr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.