пермане́нт
giống đựcbất động vật
permanént
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пермане́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пермане́нт nghĩa là uốn tóc, uốn dài hạn.
Nghĩa của пермане́нт
Danh từ
- khẩu ngữ [sự] uốn tóc, uốn dài hạn.
Biến cách của пермане́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пермане́нт | пермане́нты |
| Sinh cách кого? чего? | пермане́нта | пермане́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | пермане́нту | пермане́нтам |
| Đối cách кого? что? | пермане́нт | пермане́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | пермане́нтом | пермане́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | пермане́нте | пермане́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перманент nghĩa là gì?
перманент (danh từ) nghĩa là uốn tóc, uốn dài hạn.
перманент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пермане́нт (phiên âm Latinh permanént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.