TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пермане́нт

giống đựcbất động vật
permanént giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пермане́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пермане́нт nghĩa là uốn tóc, uốn dài hạn.

Nghĩa của пермане́нт

Danh từ

  1. khẩu ngữ [sự] uốn tóc, uốn dài hạn.

Biến cách của пермане́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пермане́нтпермане́нты
Sinh cách кого? чего?пермане́нтапермане́нтов
Tặng cách кому? чему?пермане́нтупермане́нтам
Đối cách кого? что?пермане́нтпермане́нты
Công cụ cách кем? чем?пермане́нтомпермане́нтами
Giới cách о ком? о чём?пермане́нтепермане́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перманент nghĩa là gì?

перманент (danh từ) nghĩa là uốn tóc, uốn dài hạn.

перманент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пермане́нт (phiên âm Latinh permanént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.