TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перпендикуля́р

giống đựcbất động vật
perpendikuljár giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перпендикуля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перпендикуля́р nghĩa là đường vuông góc, đường trực giao.

Nghĩa của перпендикуля́р

Danh từ

  1. Đường vuông góc, đường trực giao, đường thẳng góc.

Biến cách của перпендикуля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перпендикуля́рперпендикуля́ры
Sinh cách кого? чего?перпендикуля́раперпендикуля́ров
Tặng cách кому? чему?перпендикуля́руперпендикуля́рам
Đối cách кого? что?перпендикуля́рперпендикуля́ры
Công cụ cách кем? чем?перпендикуля́ромперпендикуля́рами
Giới cách о ком? о чём?перпендикуля́реперпендикуля́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перпендикуляр nghĩa là gì?

перпендикуляр (danh từ) nghĩa là đường vuông góc, đường trực giao.

перпендикуляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перпендикуля́р (phiên âm Latinh perpendikuljár); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.