TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перро́н

giống đựcbất động vật
perrón[pʲɪˈron] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перро́н nghĩa là sân ga, ke.

Nghĩa của перро́н

Danh từ

  1. Sân ga, ke.

Biến cách của перро́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перро́нперро́ны
Sinh cách кого? чего?перро́наперро́нов
Tặng cách кому? чему?перро́нуперро́нам
Đối cách кого? что?перро́нперро́ны
Công cụ cách кем? чем?перро́номперро́нами
Giới cách о ком? о чём?перро́неперро́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перрон nghĩa là gì?

перрон (danh từ) nghĩa là sân ga, ke.

перрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перро́н (phiên âm Latinh perrón, IPA [pʲɪˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.