перро́н
giống đựcbất động vật
perrón[pʲɪˈron]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên перро́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перро́н nghĩa là sân ga, ke.
Nghĩa của перро́н
Danh từ
- Sân ga, ke.
Biến cách của перро́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перро́н | перро́ны |
| Sinh cách кого? чего? | перро́на | перро́нов |
| Tặng cách кому? чему? | перро́ну | перро́нам |
| Đối cách кого? что? | перро́н | перро́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | перро́ном | перро́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | перро́не | перро́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
перрон nghĩa là gì?
перрон (danh từ) nghĩa là sân ga, ke.
перрон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перро́н (phiên âm Latinh perrón, IPA [pʲɪˈron]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.