TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перси́дский

giống đựcbất động vật
persídskij[pʲɪrˈsʲit͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перси́дский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перси́дский nghĩa là Thuộc về ba-tư.

Nghĩa của перси́дский

Tính từ

  1. Thuộc về ba-tư.
    • персидский язы́кtiếng Ba-tư

Biến cách của перси́дский (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?перси́дский
Sinh cách кого? чего?перси́дского
Tặng cách кому? чему?перси́дскому
Đối cách кого? что?перси́дский
Công cụ cách кем? чем?перси́дским
Giới cách о ком? о чём?перси́дском

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với перси́дский

  • В турецком языке много персидских слов. Trong tiếng Thổ có nhiều từ tiếng Ba Tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8912812

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

персидский nghĩa là gì?

персидский (tính từ) nghĩa là Thuộc về ba-tư.

персидский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перси́дский (phiên âm Latinh persídskij, IPA [pʲɪrˈsʲit͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.