TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перро́нный

perrónnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перро́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перро́нный nghĩa là ke.

Nghĩa của перро́нный

Tính từ

  1. Thuộc về sân ga, ke.

Biến cách của перро́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперро́нныйперро́нноеперро́ннаяперро́нные
Sinh cáchперро́нногоперро́нногоперро́ннойперро́нных
Tặng cáchперро́нномуперро́нномуперро́ннойперро́нным
Đối cáchперро́нныйперро́нноеперро́ннуюперро́нные
Công cụ cáchперро́ннымперро́ннымперро́ннойперро́нными
Giới cáchперро́нномперро́нномперро́ннойперро́нных
Dạng ngắnперро́ненперро́нноперро́ннаперро́нны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

перронный nghĩa là gì?

перронный (tính từ) nghĩa là ke.

перронный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перро́нный (phiên âm Latinh perrónnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.