TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рсик

giống đựcbất động vật
pérsik[ˈpʲersʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рсик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рсик nghĩa là đào.

Nghĩa của пе́рсик

Danh từ

  1. дерево [cây] đào (Persica).
  2. плод [trái, quả] đào.

Biến cách của пе́рсик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́рсикпе́рсики
Sinh cách кого? чего?пе́рсикапе́рсиков
Tặng cách кому? чему?пе́рсикупе́рсикам
Đối cách кого? что?пе́рсикпе́рсики
Công cụ cách кем? чем?пе́рсикомпе́рсиками
Giới cách о ком? о чём?пе́рсикепе́рсиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của пе́рсик

Câu hỏi thường gặp

персик nghĩa là gì?

персик (danh từ) nghĩa là đào.

персик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рсик (phiên âm Latinh pérsik, IPA [ˈpʲersʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.