TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Пе́рсия

giống cáibất động vật
Pérsija[ˈpʲersʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Пе́рсия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Пе́рсия nghĩa là ba tư.

Nghĩa của Пе́рсия

Danh từ riêng

  1. Ba tư.

Biến cách của Пе́рсия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Пе́рсияПе́рсии
Sinh cách кого? чего?Пе́рсииПе́рсий
Tặng cách кому? чему?Пе́рсииПе́рсиям
Đối cách кого? что?Пе́рсиюПе́рсии
Công cụ cách кем? чем?Пе́рсиейПе́рсиями
Giới cách о ком? о чём?Пе́рсииПе́рсиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Персия nghĩa là gì?

Персия (danh từ riêng) nghĩa là ba tư.

Персия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Пе́рсия (phiên âm Latinh Pérsija, IPA [ˈpʲersʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.