TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

персия́нка

giống cáiđộng vật
persijánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên персия́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

персия́нка nghĩa là người phụ nữ ba-tư, đàn bà ba-tư.

Nghĩa của персия́нка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Ba-tư, đàn bà Ba-tư.

Biến cách của персия́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?персия́нкаперсия́нки
Sinh cách кого? чего?персия́нкиперсия́нок
Tặng cách кому? чему?персия́нкеперсия́нкам
Đối cách кого? что?персия́нкуперсия́нок
Công cụ cách кем? чем?персия́нкойперсия́нками
Giới cách о ком? о чём?персия́нкеперсия́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

персиянка nghĩa là gì?

персиянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ ba-tư, đàn bà ba-tư.

персиянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là персия́нка (phiên âm Latinh persijánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.