персия́нка
Dấu sắc trên персия́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
персия́нка nghĩa là người phụ nữ ba-tư, đàn bà ba-tư.
Nghĩa của персия́нка
Danh từ
- Người phụ nữ Ba-tư, đàn bà Ba-tư.
Biến cách của персия́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | персия́нка | персия́нки |
| Sinh cách кого? чего? | персия́нки | персия́нок |
| Tặng cách кому? чему? | персия́нке | персия́нкам |
| Đối cách кого? что? | персия́нку | персия́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | персия́нкой | персия́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | персия́нке | персия́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
персиянка nghĩa là gì?
персиянка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ ba-tư, đàn bà ba-tư.
персиянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là персия́нка (phiên âm Latinh persijánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.