персона́л
Dấu sắc trên персона́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
персона́л nghĩa là biên chế, nhân viên.
Nghĩa của персона́л
Danh từ
- штат Biên chế.
- часть штата Cán bộ công nhân viên, nhân viên.
- администрати́вный персона́лnhân viên hành chính
Biến cách của персона́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | персона́л | персона́лы |
| Sinh cách кого? чего? | персона́ла | персона́лов |
| Tặng cách кому? чему? | персона́лу | персона́лам |
| Đối cách кого? что? | персона́л | персона́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | персона́лом | персона́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | персона́ле | персона́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
персонал nghĩa là gì?
персонал (danh từ) nghĩa là biên chế, nhân viên.
персонал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là персона́л (phiên âm Latinh personál, IPA [pʲɪrsɐˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.