TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

персона́л

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
personál[pʲɪrsɐˈnaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên персона́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

персона́л nghĩa là biên chế, nhân viên.

Nghĩa của персона́л

Danh từ

  1. штат Biên chế.
  2. часть штата Cán bộ công nhân viên, nhân viên.
    • администрати́вный персона́лnhân viên hành chính

Biến cách của персона́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?персона́лперсона́лы
Sinh cách кого? чего?персона́лаперсона́лов
Tặng cách кому? чему?персона́луперсона́лам
Đối cách кого? что?персона́лперсона́лы
Công cụ cách кем? чем?персона́ломперсона́лами
Giới cách о ком? о чём?персона́леперсона́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

персонал nghĩa là gì?

персонал (danh từ) nghĩa là biên chế, nhân viên.

персонал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là персона́л (phiên âm Latinh personál, IPA [pʲɪrsɐˈnaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.