TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

персонифици́ровать

hai thể
personificírovatʹ[pʲɪrsənʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên персонифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

персонифици́ровать nghĩa là nhân cách hóa.

Nghĩa của персонифици́ровать

Động từ

  1. Nhân cách hóa.

Chia động từ персонифици́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яперсонифици́руюперсонифици́рую
тыперсонифици́руешьперсонифици́руешь
он / она́ / оно́персонифици́руетперсонифици́рует
мыперсонифици́руемперсонифици́руем
выперсонифици́руетеперсонифици́руете
они́персонифици́руютперсонифици́руют

Quá khứ

Giống đực (он)персонифици́ровал
Giống cái (она́)персонифици́ровала
Giống trung (оно́)персонифици́ровало
Số nhiều (они́)персонифици́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)персонифици́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)персонифици́руйте

Câu hỏi thường gặp

персонифицировать nghĩa là gì?

персонифицировать (động từ) nghĩa là nhân cách hóa.

персонифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là персонифици́ровать (phiên âm Latinh personificírovatʹ, IPA [pʲɪrsənʲɪfʲɪˈt͡sɨrəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.