TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перспекти́ва

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
perspektíva[pʲɪrspʲɪkˈtʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перспекти́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перспекти́ва nghĩa là phối cảnh, viễn cảnh, viễn tưởng.

Nghĩa của перспекти́ва

Danh từ

  1. способ изображения [phép] phối cảnh.
  2. открывающийся вид Viễn cảnh, viễn tưởng.
    • обыкн. мн.перспекти́вы — перен. — (виды на будущее) — viễn cảnh, viễn tưởng, triển vọng, tương lai, tiền đồ
    • в перспекти́веtrong tương lai, sau này, trước mắt

Biến cách của перспекти́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перспекти́ваперспекти́вы
Sinh cách кого? чего?перспекти́выперспекти́в
Tặng cách кому? чему?перспекти́веперспекти́вам
Đối cách кого? что?перспекти́вуперспекти́вы
Công cụ cách кем? чем?перспекти́войперспекти́вами
Giới cách о ком? о чём?перспекти́веперспекти́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của перспекти́ва

Câu hỏi thường gặp

перспектива nghĩa là gì?

перспектива (danh từ) nghĩa là phối cảnh, viễn cảnh, viễn tưởng.

перспектива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перспекти́ва (phiên âm Latinh perspektíva, IPA [pʲɪrspʲɪkˈtʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.