TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Перу́

Perú[pʲɪˈru] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Перу́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Перу́ nghĩa là pê-ru.

Nghĩa của Перу́

Danh từ riêng

  1. Pê-ru.

Câu hỏi thường gặp

Перу nghĩa là gì?

Перу (danh từ riêng) nghĩa là pê-ru.

Перу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Перу́ (phiên âm Latinh Perú, IPA [pʲɪˈru]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.