перфора́тор
giống đựcbất động vật
perforátor
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên перфора́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перфора́тор nghĩa là máy khoan, búa khoan, máy đột lỗ, máy đục lỗ.
Nghĩa của перфора́тор
Danh từ
- для бурения Máy khoan [mỏ], búa khoan.
- для пробивания отверстий Máy đột lỗ, máy đục lỗ.
Câu hỏi thường gặp
перфоратор nghĩa là gì?
перфоратор (danh từ) nghĩa là máy khoan, búa khoan, máy đột lỗ, máy đục lỗ.
перфоратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перфора́тор (phiên âm Latinh perforátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.