TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перфора́тор

giống đựcbất động vật
perforátor giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перфора́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перфора́тор nghĩa là máy khoan, búa khoan, máy đột lỗ, máy đục lỗ.

Nghĩa của перфора́тор

Danh từ

  1. для бурения Máy khoan [mỏ], búa khoan.
  2. для пробивания отверстий Máy đột lỗ, máy đục lỗ.

Câu hỏi thường gặp

перфоратор nghĩa là gì?

перфоратор (danh từ) nghĩa là máy khoan, búa khoan, máy đột lỗ, máy đục lỗ.

перфоратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перфора́тор (phiên âm Latinh perforátor); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.