TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перуа́нец

giống đựcđộng vật
peruánec giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên перуа́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

перуа́нец nghĩa là người pê-ru.

Nghĩa của перуа́нец

Danh từ

  1. Người Pê-ru.

Biến cách của перуа́нец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?перуа́нецперуа́нцы
Sinh cách кого? чего?перуа́нцаперуа́нцев
Tặng cách кому? чему?перуа́нцуперуа́нцам
Đối cách кого? что?перуа́нцаперуа́нцев
Công cụ cách кем? чем?перуа́нцемперуа́нцами
Giới cách о ком? о чём?перуа́нцеперуа́нцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

перуанец nghĩa là gì?

перуанец (danh từ) nghĩa là người pê-ru.

перуанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перуа́нец (phiên âm Latinh peruánec); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.