перуа́нка
giống cáiđộng vật
peruánka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên перуа́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
перуа́нка nghĩa là người pê-ru.
Nghĩa của перуа́нка
Danh từ
- Người Pê-ru.
Biến cách của перуа́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | перуа́нка | перуа́нки |
| Sinh cách кого? чего? | перуа́нки | перуа́нок |
| Tặng cách кому? чему? | перуа́нке | перуа́нкам |
| Đối cách кого? что? | перуа́нку | перуа́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | перуа́нкой | перуа́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | перуа́нке | перуа́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
перуанка nghĩa là gì?
перуанка (danh từ) nghĩa là người pê-ru.
перуанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là перуа́нка (phiên âm Latinh peruánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.