TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

перфорация

giống cái
perforacija giọng máy của trình duyệt

перфорация nghĩa là khoan mỏ, khoan đục.

Nghĩa của перфорация

Danh từ

  1. mỏ [sự] khoan mỏ, khoan đục, khoan.
    • тех.[sự] đột lỗ, đục lỗ; (система пробитых отверстий) — [hệ] lỗ, lỗ đột, lỗ đục
    • мед.[sự] thủng
    • перфора́ция желу́дка[sự] thủng dạ dày

Câu hỏi thường gặp

перфорация nghĩa là gì?

перфорация (danh từ) nghĩa là khoan mỏ, khoan đục.

перфорация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là перфорация (phiên âm Latinh perforacija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.