TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́рхоть

giống cáibất động vật
pérxotʹ[ˈpʲerxətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́рхоть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́рхоть nghĩa là gầu.

Nghĩa của пе́рхоть

Danh từ

  1. Gầu.

Biến cách của пе́рхоть (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пе́рхоть
Sinh cách кого? чего?пе́рхоти
Tặng cách кому? чему?пе́рхоти
Đối cách кого? что?пе́рхоть
Công cụ cách кем? чем?пе́рхотью
Giới cách о ком? о чём?пе́рхоти

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

перхоть nghĩa là gì?

перхоть (danh từ) nghĩa là gầu.

перхоть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́рхоть (phiên âm Latinh pérxotʹ, IPA [ˈpʲerxətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.