пе́сенка
giống cáibất động vật
pésenka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пе́сенка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пе́сенка nghĩa là bài ca, bài hát.
Nghĩa của пе́сенка
Danh từ
- Bài ca, bài hát, ca khúc.
- его́ пе́сенка спе́таđời nó đã tàn rồi, nó hết vận rồi
Biến cách của пе́сенка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | пе́сенка | пе́сенки |
| Sinh cách кого? чего? | пе́сенки | пе́сенок |
| Tặng cách кому? чему? | пе́сенке | пе́сенкам |
| Đối cách кого? что? | пе́сенку | пе́сенки |
| Công cụ cách кем? чем? | пе́сенкой | пе́сенками |
| Giới cách о ком? о чём? | пе́сенке | пе́сенках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
песенка nghĩa là gì?
песенка (danh từ) nghĩa là bài ca, bài hát.
песенка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пе́сенка (phiên âm Latinh pésenka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.