TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пе́сенник

giống đựcbất động vật
pésennik[ˈpʲesʲɪnʲːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пе́сенник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пе́сенник nghĩa là ca sĩ, người hát, người làm bài ca, tác giả bài hát.

Nghĩa của пе́сенник

Danh từ

  1. певец Ca sĩ, người hát.
  2. автор песен Người làm bài ca, tác giả bài hát, người soạn ca khúc.
  3. сборник песен Tập bài hát, tập bài ca, tập ca khúc.

Biến cách của пе́сенник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пе́сенникпе́сенники
Sinh cách кого? чего?пе́сенникапе́сенников
Tặng cách кому? чему?пе́сенникупе́сенникам
Đối cách кого? что?пе́сенникпе́сенники
Công cụ cách кем? чем?пе́сенникомпе́сенниками
Giới cách о ком? о чём?пе́сенникепе́сенниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

песенник nghĩa là gì?

песенник (danh từ) nghĩa là ca sĩ, người hát, người làm bài ca, tác giả bài hát.

песенник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пе́сенник (phiên âm Latinh pésennik, IPA [ˈpʲesʲɪnʲːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.