TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

песе́ц

giống đựcđộng vật
peséc[pʲɪˈsʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên песе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

песе́ц nghĩa là cáo bắc cực, cáo cực.

Nghĩa của песе́ц

Danh từ

  1. живодное [con] cáo Bắc cực, cáo cực, chồn bạc (Canis lagopus).
    • голубо́й песе́ц[con] cáo lam
  2. cơ học [bộ] lông cáo Bắc cực.

Biến cách của песе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?песе́цпесцы́
Sinh cách кого? чего?песца́песцо́в
Tặng cách кому? чему?песцу́песца́м
Đối cách кого? что?песца́песцо́в
Công cụ cách кем? чем?песцо́мпесца́ми
Giới cách о ком? о чём?песце́песца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

песец nghĩa là gì?

песец (danh từ) nghĩa là cáo bắc cực, cáo cực.

песец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là песе́ц (phiên âm Latinh peséc, IPA [pʲɪˈsʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.