TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

песка́рь

giống đựcđộng vật
peskárʹ[pʲɪˈskarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên песка́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

песка́рь nghĩa là con cá bống.

Nghĩa của песка́рь

Danh từ

  1. Con cá bống (Gobio).

Biến cách của песка́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?песка́рьпескари́
Sinh cách кого? чего?пескаря́пескаре́й
Tặng cách кому? чему?пескарю́пескаря́м
Đối cách кого? что?пескаря́пескаре́й
Công cụ cách кем? чем?пескарёмпескаря́ми
Giới cách о ком? о чём?пескаре́пескаря́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

пескарь nghĩa là gì?

пескарь (danh từ) nghĩa là con cá bống.

пескарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là песка́рь (phiên âm Latinh peskárʹ, IPA [pʲɪˈskarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.