TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

песо́чница

giống cáibất động vật
pesóčnica[pʲɪˈsot͡ɕnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên песо́чница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

песо́чница nghĩa là hộp cát.

Nghĩa của песо́чница

Danh từ

  1. Hộp cát.

Biến cách của песо́чница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?песо́чницапесо́чницы
Sinh cách кого? чего?песо́чницыпесо́чниц
Tặng cách кому? чему?песо́чницепесо́чницам
Đối cách кого? что?песо́чницупесо́чницы
Công cụ cách кем? чем?песо́чницейпесо́чницами
Giới cách о ком? о чём?песо́чницепесо́чницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

песочница nghĩa là gì?

песочница (danh từ) nghĩa là hộp cát.

песочница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là песо́чница (phiên âm Latinh pesóčnica, IPA [pʲɪˈsot͡ɕnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.