TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

песо́чный

pesóčnyj[pʲɪˈsot͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên песо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

песо́чный nghĩa là Thuộc về cát.

Nghĩa của песо́чный

Tính từ

  1. Thuộc về cát.
    • песо́чные часы́đồng hồ cát; sa lậu (уст.)
  2. khẩu ngữ о цвете Màu cát, vàng xám.
  3. о тесте Xốp.
    • песочный тортbánh ga-tô xốp
    • песо́чное пече́ньеbánh bích-quy xốp

Biến cách của песо́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпесо́чныйпесо́чноепесо́чнаяпесо́чные
Sinh cáchпесо́чногопесо́чногопесо́чнойпесо́чных
Tặng cáchпесо́чномупесо́чномупесо́чнойпесо́чным
Đối cáchпесо́чный / песо́чногопесо́чноепесо́чнуюпесо́чные / песо́чных
Công cụ cáchпесо́чнымпесо́чнымпесо́чнойпесо́чными
Giới cáchпесо́чномпесо́чномпесо́чнойпесо́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

песочный nghĩa là gì?

песочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cát.

песочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là песо́чный (phiên âm Latinh pesóčnyj, IPA [pʲɪˈsot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.