песо́чный
Dấu sắc trên песо́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
песо́чный nghĩa là Thuộc về cát.
Nghĩa của песо́чный
Tính từ
- Thuộc về cát.
- песо́чные часы́đồng hồ cát; sa lậu (уст.)
- khẩu ngữ о цвете Màu cát, vàng xám.
- о тесте Xốp.
- песочный тортbánh ga-tô xốp
- песо́чное пече́ньеbánh bích-quy xốp
Biến cách của песо́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | песо́чный | песо́чное | песо́чная | песо́чные |
| Sinh cách | песо́чного | песо́чного | песо́чной | песо́чных |
| Tặng cách | песо́чному | песо́чному | песо́чной | песо́чным |
| Đối cách | песо́чный / песо́чного | песо́чное | песо́чную | песо́чные / песо́чных |
| Công cụ cách | песо́чным | песо́чным | песо́чной | песо́чными |
| Giới cách | песо́чном | песо́чном | песо́чной | песо́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
песочный nghĩa là gì?
песочный (tính từ) nghĩa là Thuộc về cát.
песочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là песо́чный (phiên âm Latinh pesóčnyj, IPA [pʲɪˈsot͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.