TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пестрота́

giống cáibất động vật
pestrotá[pʲɪstrɐˈta] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пестрота́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пестрота́ nghĩa là sự nhiều màu, tạp sắc.

Nghĩa của пестрота́

Danh từ

  1. Sự nhiều màu, tạp sắc, loang lổ, sặc sỡ, lòe loẹt.
    • перен.[tính] đa dạng, pha tạp, hỗn tạp
    • толпа́ отлича́лась пестрото́йđám đông gồm đủ loại người

Biến cách của пестрота́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пестрота́
Sinh cách кого? чего?пестроты́
Tặng cách кому? чему?пестроте́
Đối cách кого? что?пестроту́
Công cụ cách кем? чем?пестрото́й
Giới cách о ком? о чём?пестроте́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пестрота nghĩa là gì?

пестрота (danh từ) nghĩa là sự nhiều màu, tạp sắc.

пестрота đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пестрота́ (phiên âm Latinh pestrotá, IPA [pʲɪstrɐˈta]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.