TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пессими́зм

giống đựcbất động vật
pessimízm[pʲɪsʲɪˈmʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пессими́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пессими́зм nghĩa là chủ nghĩa bi quan.

Nghĩa của пессими́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa bi quan.

Biến cách của пессими́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?пессими́зм
Sinh cách кого? чего?пессими́зма
Tặng cách кому? чему?пессими́зму
Đối cách кого? что?пессими́зм
Công cụ cách кем? чем?пессими́змом
Giới cách о ком? о чём?пессими́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пессимизм nghĩa là gì?

пессимизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bi quan.

пессимизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пессими́зм (phiên âm Latinh pessimízm, IPA [pʲɪsʲɪˈmʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.