TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пессимисти́ческий

pessimistíčeskij[pʲɪsʲɪmʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пессимисти́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пессимисти́ческий nghĩa là bi quan chủ nghĩa, bi quan.

Nghĩa của пессимисти́ческий

Tính từ

  1. Bi quan chủ nghĩa, bi quan, yếm thế, chán đời.

Biến cách của пессимисти́ческий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпессимисти́ческийпессимисти́ческоепессимисти́ческаяпессимисти́ческие
Sinh cáchпессимисти́ческогопессимисти́ческогопессимисти́ческойпессимисти́ческих
Tặng cáchпессимисти́ческомупессимисти́ческомупессимисти́ческойпессимисти́ческим
Đối cáchпессимисти́ческий / пессимисти́ческогопессимисти́ческоепессимисти́ческуюпессимисти́ческие / пессимисти́ческих
Công cụ cáchпессимисти́ческимпессимисти́ческимпессимисти́ческойпессимисти́ческими
Giới cáchпессимисти́ческомпессимисти́ческомпессимисти́ческойпессимисти́ческих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

пессимистический nghĩa là gì?

пессимистический (tính từ) nghĩa là bi quan chủ nghĩa, bi quan.

пессимистический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пессимисти́ческий (phiên âm Latinh pessimistíčeskij, IPA [pʲɪsʲɪmʲɪˈsʲtʲit͡ɕɪskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.